遜體 xùn tǐ · tốn thể Hán Việt: tốn thể · Pinyin: xùn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 遜 (tốn) + 體 (thể)Pinyinxùn tǐHán Việttốn thểCấu tạo遜 + 體 · tốn + thể nghĩa thành phần: tốn + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓柔弱的形体。Tân Hoa Tự Điển 1.谓柔弱的形体。