遜容

xùn róng tốn dung

Hán Việt: tốn dung · Pinyin: xùn róng

Tổng quan

Cấu tạo: (tốn) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓态度谦和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓态度谦和。