遜弟

xùn dì tốn đệ

Hán Việt: tốn đệ · Pinyin: xùn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tốn) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"逊悌"。谓敬顺兄长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"逊悌"。谓敬顺兄长。