遜志 xùn zhì · tốn chí Hán Việt: tốn chí · Pinyin: xùn zhì Tổng quan Cấu tạo: 遜 (tốn) + 志 (chí)Pinyinxùn zhìHán Việttốn chíCấu tạo遜 + 志 · tốn + chí nghĩa thành phần: tốn + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚心谦让; 顺心,迎合心意。Tân Hoa Tự Điển 1.虚心谦让。 2.顺心,迎合心意。