遜懦 xùn nuò · tốn nọa Hán Việt: tốn nọa · Pinyin: xùn nuò Tổng quan Cấu tạo: 遜 (tốn) + 懦 (nọa)Pinyinxùn nuòHán Việttốn nọaCấu tạo遜 + 懦 · tốn + nọa nghĩa thành phần: tốn + nọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓软弱而退避。Tân Hoa Tự Điển 1.谓软弱而退避。