遜抗

xùn kàng tốn kháng

Hán Việt: tốn kháng · Pinyin: xùn kàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tốn) + (kháng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三国吴名将陆逊与其子陆抗的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三国吴名将陆逊与其子陆抗的并称。