遜政 xùn zhèng · tốn chánh Hán Việt: tốn chánh · Pinyin: xùn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 遜 (tốn) + 政 (chánh)Pinyinxùn zhèngHán Việttốn chánhCấu tạo遜 + 政 · tốn + chánh nghĩa thành phần: tốn + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓把国家政权让给别人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓把国家政权让给别人。