遜敏

xùn mǐn tốn mẫn

Hán Việt: tốn mẫn · Pinyin: xùn mǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tốn) + (mẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谦虚奋勉; 恭顺敏捷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谦虚奋勉。 2.恭顺敏捷。