遜服 xùn fú · tốn phục Hán Việt: tốn phục · Pinyin: xùn fú Tổng quan Cấu tạo: 遜 (tốn) + 服 (phục)Pinyinxùn fúHán Việttốn phụcCấu tạo遜 + 服 · tốn + phục nghĩa thành phần: tốn + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺从;服从。Tân Hoa Tự Điển 1.顺从;服从。