遜朝 xùn cháo · tốn triêu Hán Việt: tốn triêu · Pinyin: xùn cháo Tổng quan Cấu tạo: 遜 (tốn) + 朝 (triêu)Pinyinxùn cháoHán Việttốn triêuCấu tạo遜 + 朝 · tốn + triêu nghĩa thành phần: tốn + triêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹逊清。Tân Hoa Tự Điển 1.犹逊清。