遜清 xùn qīng · tốn thanh Hán Việt: tốn thanh · Pinyin: xùn qīng Tổng quan Cấu tạo: 遜 (tốn) + 清 (thanh)Pinyinxùn qīngHán Việttốn thanhCấu tạo遜 + 清 · tốn + thanh nghĩa thành phần: tốn + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清王朝以宣统皇帝逊位而告终,故称"逊清"。Tân Hoa Tự Điển 1.清王朝以宣统皇帝逊位而告终,故称"逊清"。