遜職 xùn zhí · tốn chức Hán Việt: tốn chức · Pinyin: xùn zhí Tổng quan Cấu tạo: 遜 (tốn) + 職 (chức)Pinyinxùn zhíHán Việttốn chứcCấu tạo遜 + 職 · tốn + chức nghĩa thành phần: tốn + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代被授官者以才德不堪而逊谢之谓之逊职。Tân Hoa Tự Điển 1.古代被授官者以才德不堪而逊谢之谓之逊职。