遜荒
tốn hoang
Hán Việt: tốn hoang · Pinyin: xùn huāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 避世隐居于荒野。
- Tân Hoa Tự Điển 1.避世隐居于荒野。
Eng
- Cihui 遜荒 ùnhuāng* v.o. withdraw into the desert
Hán Việt: tốn hoang · Pinyin: xùn huāng