遜行

xùn xíng tốn hành

Hán Việt: tốn hành · Pinyin: xùn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tốn) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓谦恭地让尊者或客人先行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓谦恭地让尊者或客人先行。