遜衣 xùn yī · tốn y Hán Việt: tốn y · Pinyin: xùn yī Tổng quan Cấu tạo: 遜 (tốn) + 衣 (y)Pinyinxùn yīHán Việttốn yCấu tạo遜 + 衣 · tốn + y nghĩa thành phần: tốn + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代銮驾仪卫卤簿中抬轿执杖的人所穿的衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.清代銮驾仪卫卤簿中抬轿执杖的人所穿的衣服。