遜謝

xùn xiè tốn tạ

Hán Việt: tốn tạ · Pinyin: xùn xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tốn) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道歉谢罪; 谦让辞谢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道歉谢罪。 2.谦让辞谢。

Eng

  • Cihui 遜謝 ùnxiè v. decline humbly and modestly