遜辭 xùn cí · tốn từ Hán Việt: tốn từ · Pinyin: xùn cí Tổng quan Cấu tạo: 遜 (tốn) + 辭 (từ)Pinyinxùn cíHán Việttốn từCấu tạo遜 + 辭 · tốn + từ nghĩa thành phần: tốn + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言语恭谦。亦指谦恭的言辞; 谦让推辞。Tân Hoa Tự Điển 1.言语恭谦。亦指谦恭的言辞。 2.谦让推辞。