遜跡 xùn jì · tốn tích Hán Việt: tốn tích · Pinyin: xùn jì Tổng quan Cấu tạo: 遜 (tốn) + 跡 (tích)Pinyinxùn jìHán Việttốn tíchCấu tạo遜 + 跡 · tốn + tích nghĩa thành phần: tốn + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 退避;隐居。Tân Hoa Tự Điển 1.退避;隐居。