遜避

xùn bì tốn tị

Hán Việt: tốn tị · Pinyin: xùn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (tốn) + (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 退让;退避; 退位;禅让。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.退让;退避。 2.退位;禅让。