逋亡

bô vong

Hán Việt: bô vong

Tổng quan

chạy trốn; lánh nạn; lưu vong

Cấu tạo: 逋 (bô) + 亡 (vong)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Trốn mất.; chạy trốn; lánh nạn; lưu vong; rốn mất.; lánh nạn; lưu vong
  • Biên soạn v. <wr.> flee; abscond

Eng

  • Cihui 逋亡 ūwáng v. <wr.> flee; abscond
  • Tần suất từ v. <wr.> flee; abscond

other

  • Nguồn khác Trốn mất

Từ liên quan

Gần nghĩa

亡人 · 亡佚 · 亡八 · 亡命 · 亡国 · 亡國 · 亡失 · 亡妻