逋亡
bô vong
Hán Việt: bô vong
Tổng quan
rốn mất. bô vong bô vong ☆Trốn mất. chạy trốn; lánh nạn; lưu vong。逃亡。
Nghĩa
Việt
- Cihui rốn mất. bô vong bô vong ☆Trốn mất. chạy trốn; lánh nạn; lưu vong。逃亡。
Eng
- Cihui 逋亡 ūwáng v. <wr.> flee; abscond