逋人 bô nhân Hán Việt: bô nhân Tổng quan Cấu tạo: 逋 (bô) + 人 (nhân)Hán Việtbô nhânCấu tạo逋 + 人 · bô + nhân nghĩa thành phần: bô + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 逃亡的人。金.王元粹〈經廢宅〉詩:「誰家住宅北山隈,亂後逋人尚未回。」