逋刻 bô khắc Hán Việt: bô khắc Tổng quan Cấu tạo: 逋 (bô) + 刻 (khắc)Hán Việtbô khắcCấu tạo逋 + 刻 · bô + khắc nghĩa thành phần: bô + khắc