逋客

bū kèbô khách

Hán Việt: bô khách · Pinyin: bū kè

Tổng quan

Trốn khách — Chỉ sự ở ẩn

新华 · Tân Hoa Đại lục

逃亡的人; 避世隐居的人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

逃亡的人。後指避世的隱者。漢.孔融〈北山移文〉:「請迴俗士駕,為君謝逋客。」唐.皇甫曾〈送陸鴻漸山人採茶回〉詩:「千峰待逋客,香茗復叢生。」

Cấu tạo: 逋 (bô) + 客 (khách)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Trốn khách — Chỉ sự ở ẩn.; rốn khách — Chỉ sự ở ẩn
  • Biên soạn 1. recluse 2. fugitive

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逃亡的人。後指避世的隱者。漢.孔融〈北山移文〉:「請迴俗士駕,為君謝逋客。」唐.皇甫曾〈送陸鴻漸山人採茶回〉詩:「千峰待逋客,香茗復叢生。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逃亡的人; 避世隐居的人。

Eng

  • Cihui 逋客 ūkè n. <wr.> 1. recluse 2. fugitive
  • Tần suất từ n. <wr.> 1. recluse 2. fugitive

other

  • Nguồn khác Chỉ sự ở ẩn

Từ liên quan

Gần nghĩa

客󰱃 · 客串 · 客人 · 客位 · 客体 · 客作 · 客卿 · 客厅