逋懸 bô huyền Hán Việt: bô huyền Tổng quan Cấu tạo: 逋 (bô) + 懸 (huyền)Hán Việtbô huyềnCấu tạo逋 + 懸 · bô + huyền nghĩa thành phần: bô + huyền Nghĩa EngCihui 逋懸 ūxuán n. <wr.> long overdue rent; arrears