逋播 bô bá Hán Việt: bô bá Tổng quan Cấu tạo: 逋 (bô) + 播 (bá)Hán Việtbô báCấu tạo逋 + 播 · bô + bá nghĩa thành phần: bô + bá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 逃亡。《書經.大誥》:「予惟以爾庶邦,于伐殷逋播臣。」唐.元稹〈告畬三陽神文〉:「政式不虔,人用不謐,奪富撓豪,軋窮役疾,弱者逋播,悍者憤怫。」