逋欠
bô khiếm
Hán Việt: bô khiếm · Pinyin: bū qiàn
Tổng quan
1. khất nợ; kéo dài; dây dưa。拖欠;拖延。 2. nợ; thiếu nợ; mắc nợ。拖欠的債務。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. khất nợ; kéo dài; dây dưa。拖欠;拖延。 2. nợ; thiếu nợ; mắc nợ。拖欠的債務。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拖欠:~税粮。
Eng
- Cihui 逋欠 ūqiàn v. be behind in payment; default