逋欠
bô khiếm
Hán Việt: bô khiếm · Pinyin: bū qiàn
Tổng quan
khất nợ; kéo dài; dây dưa.; nợ; thiếu nợ; mắc nợ
拖欠:~税粮。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nợ đọng
- Tần suất từ 1. khất nợ; kéo dài; dây dưa. 2. nợ; thiếu nợ; mắc nợ; kéo dài; dây dưa; nợ; thiếu nợ; mắc nợ
- Biên soạn v. be behind in payment; default
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拖欠:~税粮。
Eng
- Cihui 逋欠 ūqiàn v. be behind in payment; default
- Tần suất từ v. be behind in payment; default