逋竄 bô thoán Hán Việt: bô thoán Tổng quan Cấu tạo: 逋 (bô) + 竄 (thoán)Hán Việtbô thoánCấu tạo逋 + 竄 · bô + thoán nghĩa thành phần: bô + thoán Nghĩa EngCihui 逋竄 ūcuàn v. <wr.> flee justice