逋蕩 bô đãng Hán Việt: bô đãng Tổng quan Cấu tạo: 逋 (bô) + 蕩 (đãng)Hán Việtbô đãngCấu tạo逋 + 蕩 · bô + đãng nghĩa thành phần: bô + đãng Nghĩa EngCihui 逋蕩 ūdàng v. <wr.> neglect one's duty and loaf