逋蕩

bô đãng

Hán Việt: bô đãng

Tổng quan

Cấu tạo: (bô) + (đãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ong chơi phúng túng. bô đãng bô đãng ☆Rong chơi phúng túng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 曠職遊蕩、逃亡。《漢書.卷七四.丙吉傳》:「吉馭耆酒,數逋蕩,嘗從吉出,醉歐丞相車上。」

Eng

  • Cihui 逋蕩 ūdàng v. <wr.> neglect one's duty and loaf