逋虏 bô lỗ Hán Việt: bô lỗ Tổng quan Cấu tạo: 逋 (bô) + 虏 (lỗ)Hán Việtbô lỗCấu tạo逋 + 虏 · bô + lỗ nghĩa thành phần: bô + lỗ