逋負 bô phụ Hán Việt: bô phụ Tổng quan Cấu tạo: 逋 (bô) + 負 (phụ)Hán Việtbô phụCấu tạo逋 + 負 · bô + phụ nghĩa thành phần: bô + phụ Nghĩa EngCihui 逋負 ūfù v. <wr.> neglect to pay debts