逍逍停停

xiāo xiāo tíng tíng tiêu tiêu đình đình

Hán Việt: tiêu tiêu đình đình · Pinyin: xiāo xiāo tíng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (tiêu) + (đình) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不慌不忙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不慌不忙。