透串 tòu chuàn · thấu xuyến Hán Việt: thấu xuyến · Pinyin: tòu chuàn Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 串 (xuyến)Pinyintòu chuànHán Việtthấu xuyếnCấu tạo透 + 串 · thấu + xuyến nghĩa thành phần: thấu + xuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓由外致内感染。Tân Hoa Tự Điển 1.谓由外致内感染。