透了

tòu le thấu liễu

Hán Việt: thấu liễu · Pinyin: tòu le

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 透了 òule cmp. thoroughly | yī ge huài∼ de rén a thoroughly bad person