透了

tòu lethấu liễu

Hán Việt: thấu liễu · Pinyin: tòu le

Tổng quan

Quả táo đã chín hẳn

Cấu tạo: 透 (thấu) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Quả táo đã chín hẳn
  • Biên soạn cmp. thoroughly

Eng

  • Cihui 透了 òule cmp. thoroughly; yī ge huài∼ de rén a thoroughly bad person
  • Tần suất từ cmp. thoroughly , yī ge huài∼ de rén a thoroughly bad person

Đức

  • Handedict durchgebohrt

Từ liên quan

Gần nghĩa

了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取