透井

tòu jǐng thấu tỉnh

Hán Việt: thấu tỉnh · Pinyin: tòu jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跳井,跳到井里自杀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跳井,跳到井里自杀。