透体

tòu tǐthấu thể

Hán Việt: thấu thể · Pinyin: tòu tǐ

Tổng quan

nhập vào cơ thể

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻透彻; 彻底。

Cấu tạo: 透 (thấu) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thấm vào cơ thể
  • VietPhrases nhập vào cơ thể

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻透彻; 彻底。

Từ liên quan

Gần nghĩa

体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制