透信
thấu tín
Hán Việt: thấu tín · Pinyin: tòu xìn
Tổng quan
tiết lộ thông tin | báo mật
Nghĩa
Việt
- Cihui tiết lộ thông tin | báo mật
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 透露消息。
- Tân Hoa Tự Điển 1.透露消息。
Eng
- CC-CEDICT to disclose information; to tip off
- Cihui 透信 òuxìn v.o. divulge news