透光鏡 thấu quang kính Hán Việt: thấu quang kính Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 光 (quang) + 鏡 (kính)Hán Việtthấu quang kínhCấu tạo透 + 光 + 鏡 · thấu + quang + kính nghĩa thành phần: thấu + quang + kính Nghĩa EngCihui 透光鏡 òuguāngjìng n. lenses M:¹piàn