透入

tòu rù thấu nhập

Hán Việt: thấu nhập · Pinyin: tòu rù

Tổng quan

thấm vào, thấm qua, tràn ngập, (+ through, among, into) toả ra, lan khắp

Cấu tạo: (thấu) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thấm vào, thấm qua, tràn ngập, (+ through, among, into) toả ra, lan khắp