透入

tòu rùthấu nhập

Hán Việt: thấu nhập · Pinyin: tòu rù

Tổng quan

thấm vào, thấm qua, tràn ngập, (+ through, among, into) toả ra, lan khắp

Cấu tạo: 透 (thấu) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuyên qua, thấm vào

Đức

  • Handedict hindurchgehen, durchdringen

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住