透出

thấu xuất

Hán Việt: thấu xuất

Tổng quan

thấu xuất/thấu xích/thấu xúy: lộ ra

Cấu tạo: 透 (thấu) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lộ ra
  • Biên soạn r.v. penetrate through (of light/etc.)

Eng

  • Cihui 透出 òuchū* r.v. penetrate through (of light/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于