透切

tòu qiè thấu thiết

Hán Việt: thấu thiết · Pinyin: tòu qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言透彻深切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言透彻深切。

Eng

  • Cihui 透切 òuqiē n. thorough and accurate (of explanations/etc.)