透到

thấu đáo

Hán Việt: thấu đáo

Tổng quan

Tới được — Biết tới nơi tới chốn

Cấu tạo: 透 (thấu) + 到 (đáo)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Biết tới nơi tới chốn

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头