透味 thấu vị Hán Việt: thấu vị Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 味 (vị)Hán Việtthấu vịCấu tạo透 + 味 · thấu + vị nghĩa thành phần: thấu + vị Nghĩa EngCihui 透味 òuwèi s.v. thoroughly flavored (of cooked meat, etc.)