透墒

tòu shāng

Pinyin: tòu shāng

Tổng quan

độ ẩm trong đất thích hợp。土壤中所含的水分足夠農作物出苗或生長的需要。

Cấu tạo: (thấu) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ ẩm trong đất thích hợp。土壤中所含的水分足夠農作物出苗或生長的需要。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土壤中所含的水分足够农作物出苗或生长的需要。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.土壤中所含的水分足够农作物出苗或生长的需要。

Eng

  • Cihui 透墒 òushāng n. enough moisture (of the soil)