透頭 tòu tóu · thấu đầu Hán Việt: thấu đầu · Pinyin: tòu tóu Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 頭 (đầu)Pinyintòu tóuHán Việtthấu đầuCấu tạo透 + 頭 · thấu + đầu nghĩa thành phần: thấu + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹对头;合适。Tân Hoa Tự Điển 1.犹对头;合适。