透心 tòu xīn · thấu tâm Hán Việt: thấu tâm · Pinyin: tòu xīn Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 心 (tâm)Pinyintòu xīnHán Việtthấu tâmCấu tạo透 + 心 · thấu + tâm nghĩa thành phần: thấu + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容程度极深。Tân Hoa Tự Điển 1.形容程度极深。