透快

tòu kuài thấu khoái

Hán Việt: thấu khoái · Pinyin: tòu kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (khoái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓透彻且直截了当; 极爽快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓透彻且直截了当。 2.极爽快。