透情

tòu qíng thấu tình

Hán Việt: thấu tình · Pinyin: tòu qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹尽情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹尽情。