透抽

tòu chōu thấu trừu

Hán Việt: thấu trừu · Pinyin: tòu chōu

Tổng quan

mực kiếm (Đài Loan)

Cấu tạo: (thấu) + (trừu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mực kiếm (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT swordtip squid (Tw)
  • Cihui swordtip squid (Tw)