透擲 tòu zhì · thấu trịch Hán Việt: thấu trịch · Pinyin: tòu zhì Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 擲 (trịch)Pinyintòu zhìHán Việtthấu trịchCấu tạo透 + 擲 · thấu + trịch nghĩa thành phần: thấu + trịch